TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

51861. illuminative chiếu sáng, rọi sáng, soi sáng

Thêm vào từ điển của tôi
51862. irrefragableness tính không thể bẻ bai được, tín...

Thêm vào từ điển của tôi
51863. jack pudding anh hề

Thêm vào từ điển của tôi
51864. lacunosity sự có kẽ hở, sự có lỗ khuyết, s...

Thêm vào từ điển của tôi
51865. mydriasis (y học) tật giân đồng tử

Thêm vào từ điển của tôi
51866. slop-room phòng phân phát quần áo chăn mà...

Thêm vào từ điển của tôi
51867. stipitiform hình cuống, hình chân

Thêm vào từ điển của tôi
51868. tourmalin (khoáng chất) Tuamalin

Thêm vào từ điển của tôi
51869. aptness (như) aptitude

Thêm vào từ điển của tôi
51870. buddhism đạo Phật

Thêm vào từ điển của tôi