51921.
dopy
mơ mơ màng màng, tê mê (hút thu...
Thêm vào từ điển của tôi
51922.
freak out
cảm thấy đê mê, đi mây về gió, ...
Thêm vào từ điển của tôi
51923.
halloo
hú, hú! xuỵt, xuỵt (xuỵt chó să...
Thêm vào từ điển của tôi
51924.
kainite
(khoáng chất) cainit
Thêm vào từ điển của tôi
51925.
monotypic
chỉ có một đại diện
Thêm vào từ điển của tôi
51926.
noggin
ca nhỏ
Thêm vào từ điển của tôi
51927.
pomologist
nhà nghiên cứu khoa trồng cây ă...
Thêm vào từ điển của tôi
51928.
purgatorial
(tôn giáo) để chuộc tội, để ăn ...
Thêm vào từ điển của tôi
51929.
rugous
nhăn nhéo
Thêm vào từ điển của tôi
51930.
serape
khăn choàng (của người Tây-ban-...
Thêm vào từ điển của tôi