5102.
gey
(Ê-cốt) rất, lắm
Thêm vào từ điển của tôi
5103.
grinder
cối xay (cà phê...) máy nghiền,...
Thêm vào từ điển của tôi
5104.
advancement
sự tiến lên, sự tiến tới, sự ti...
Thêm vào từ điển của tôi
5105.
cracker
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) bánh quy giòn
Thêm vào từ điển của tôi
5106.
experimental
dựa trên thí nghiệm
Thêm vào từ điển của tôi
5107.
unblock
không cấm, không đóng, khai thô...
Thêm vào từ điển của tôi
5108.
love-affair
chuyện yêu đương, chuyện tình
Thêm vào từ điển của tôi
5109.
belongings
của cải; đồ dùng; đồ đạc, hành ...
Thêm vào từ điển của tôi
5110.
industrial
(thuộc) công nghiệp
Thêm vào từ điển của tôi