5131.
classified
đã được phân loại
Thêm vào từ điển của tôi
5132.
confinement
sự giam, sự giam hãm
Thêm vào từ điển của tôi
5133.
gown
(sử học) áo tôga (La-mã xưa)
Thêm vào từ điển của tôi
5134.
weary
mệt, mệt mỏi, rã rời, mệt lử
Thêm vào từ điển của tôi
5135.
wholesale
(thưng nghiệp) sự bán buôn, sự ...
Thêm vào từ điển của tôi
5136.
slump
sự hạ giá nhanh, sự sụt giá bất...
Thêm vào từ điển của tôi
5137.
air-conditioner
máy điều hoà không khí, máy điề...
Thêm vào từ điển của tôi
5139.
industrial
(thuộc) công nghiệp
Thêm vào từ điển của tôi
5140.
betrayer
kẻ phản bội
Thêm vào từ điển của tôi