5091.
preventative
ngăn ngừa, phòng ngừa
Thêm vào từ điển của tôi
5092.
mediterranean
ở giữa lục địa, cách xa biển
Thêm vào từ điển của tôi
5093.
plaid
khăn choàng len sọc vuông; áo c...
Thêm vào từ điển của tôi
5094.
mingle
trộn lẫn, lẫn vào
Thêm vào từ điển của tôi
5095.
do-nothing
người không làm ăn gì cả, người...
Thêm vào từ điển của tôi
5096.
turkey
(động vật học) gà tây
Thêm vào từ điển của tôi
5097.
banana republic
(có khi khinh) nước cộng hoà nh...
Thêm vào từ điển của tôi
5098.
deceive
lừa dối, đánh lừa, lừa đảo, lừa...
Thêm vào từ điển của tôi
5099.
statesmanship
nghệ thuật quản lý nhà nước, tà...
Thêm vào từ điển của tôi
5100.
hollywood
phim Hô-li-út (sản xuất ở Hô-li...
Thêm vào từ điển của tôi