5091.
confinement
sự giam, sự giam hãm
Thêm vào từ điển của tôi
5092.
stuffy
thiếu không khí, ngột ngạt
Thêm vào từ điển của tôi
5093.
depict
vẽ
Thêm vào từ điển của tôi
5094.
stocking
bít tất dài
Thêm vào từ điển của tôi
5095.
duality
tính hai mặt
Thêm vào từ điển của tôi
5096.
cheeky
táo tợn, cả gan, mặt dạn mày dà...
Thêm vào từ điển của tôi
5097.
chilly
lạnh, lạnh lẽo, giá lạnh
Thêm vào từ điển của tôi
5098.
buddhist
tín đồ đạo Phật
Thêm vào từ điển của tôi
5099.
equality
tính bằng, tính ngang bằng
Thêm vào từ điển của tôi
5100.
network
lưới, đồ dùng kiểu lưới
Thêm vào từ điển của tôi