50312.
jubilee
lễ kỷ niệm 50 năm
Thêm vào từ điển của tôi
50313.
morpheme
(ngôn ngữ học) hình vị
Thêm vào từ điển của tôi
50314.
protoplastic
nguyên sinh, nguyên thuỷ
Thêm vào từ điển của tôi
50315.
sengreen
(thực vật học) cây cảnh thiên b...
Thêm vào từ điển của tôi
50316.
verrucae
(y học) hột cơm, mục cóc
Thêm vào từ điển của tôi
50317.
agglomerant
(hoá học) chất làm kết tụ
Thêm vào từ điển của tôi
50318.
alchemise
làm biến đổi (như thể bằng thuậ...
Thêm vào từ điển của tôi
50319.
bimane
động vật hai tay
Thêm vào từ điển của tôi
50320.
bomb-load
trọng tải bom (trên máy bay ném...
Thêm vào từ điển của tôi