TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

48971. smoke-plant (thực vật học) cây hoa khói, câ...

Thêm vào từ điển của tôi
48972. superincumbency sự nằm chồng lên; sự treo ở trê...

Thêm vào từ điển của tôi
48973. aheap thành đồng

Thêm vào từ điển của tôi
48974. annuitant người có trợ cấp hàng năm

Thêm vào từ điển của tôi
48975. bran-new mới toanh

Thêm vào từ điển của tôi
48976. calceolaria (thực vật học) cây huyền sâm

Thêm vào từ điển của tôi
48977. iridescence sự phát ngũ sắc; sự óng ánh nhi...

Thêm vào từ điển của tôi
48978. lay-off sự ngừng sản xuất; sự giảm sản ...

Thêm vào từ điển của tôi
48979. meticulosity tính tỉ mỉ, tính quá kỹ càng

Thêm vào từ điển của tôi
48980. oscillograph (điện học) máy ghi dao động

Thêm vào từ điển của tôi