TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

48951. selenitic (thuộc) mặt trăng; (thuộc) ngườ...

Thêm vào từ điển của tôi
48952. unplastered tróc lớp vữa ngoài (tường)

Thêm vào từ điển của tôi
48953. amphigory lời văn vô nghĩa, lời văn phi l...

Thêm vào từ điển của tôi
48954. cotyloid (giải phẫu) hình cối

Thêm vào từ điển của tôi
48955. determent sự ngăn cản, sự ngăn chặn, sự c...

Thêm vào từ điển của tôi
48956. farraginous lẫn lộn, lộn xộn, hỗ lốn

Thêm vào từ điển của tôi
48957. limonite (khoáng chất) limonit

Thêm vào từ điển của tôi
48958. muddiness tình trạng lầy lội, tình trạng ...

Thêm vào từ điển của tôi
48959. necroscopy sự mổ tử thi (để khám nghiệm)

Thêm vào từ điển của tôi
48960. push-cart man (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) người bán hàng...

Thêm vào từ điển của tôi