48263.
log-man
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (như) logger
Thêm vào từ điển của tôi
48264.
porrigo
(y học) chứng hói
Thêm vào từ điển của tôi
48265.
start-up
(kỹ thuật) sự khởi động
Thêm vào từ điển của tôi
48266.
succinctness
tính ngắn gọn, tính cô đọng
Thêm vào từ điển của tôi
48267.
archil
(thực vật học) rau ocxen (loài ...
Thêm vào từ điển của tôi
48268.
cuff-link
khuy măng sét
Thêm vào từ điển của tôi
48269.
duteousness
sự biết vâng lời, sự biết nghe ...
Thêm vào từ điển của tôi
48270.
figurativeness
tính chất bóng bảy, tính chất h...
Thêm vào từ điển của tôi