TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

48251. cheviot hàng len soviôt

Thêm vào từ điển của tôi
48252. rattle cái trống lắc, cái lúc lắc (đồ ...

Thêm vào từ điển của tôi
48253. subtilise làm cho tinh tế, làm cho tế nhị

Thêm vào từ điển của tôi
48254. ungird mở ra, tháo ra, cởi ra

Thêm vào từ điển của tôi
48255. contrabandist người buôn lậu

Thêm vào từ điển của tôi
48256. mesmerist nhà thôi miên

Thêm vào từ điển của tôi
48257. milfoil (thực vật học) cỏ thi

Thêm vào từ điển của tôi
48258. nadiral (thiên văn học) (thuộc) thiên đ...

Thêm vào từ điển của tôi
48259. phonometer (vật lý) cái đo âm lượng

Thêm vào từ điển của tôi
48260. arc-lamp (điện học) đèn cung lửa, đèn hồ...

Thêm vào từ điển của tôi