48182.
spuminess
sự có bọt; sự nổi bọt
Thêm vào từ điển của tôi
48184.
unfuse
tháo kíp (bom, đạn...)
Thêm vào từ điển của tôi
48185.
admiration
sự ngắm nhìn một cách vui thích
Thêm vào từ điển của tôi
48186.
autogamous
(sinh vật học) tự giao
Thêm vào từ điển của tôi
48187.
chromoplast
(thực vật học) lạp sắc
Thêm vào từ điển của tôi
48188.
cutup
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) ng...
Thêm vào từ điển của tôi
48189.
inventive
có tài phát minh, có tài sáng c...
Thêm vào từ điển của tôi
48190.
pitchman
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) người bán quán...
Thêm vào từ điển của tôi