TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

48151. spleenwort (thực vật học) cây tổ diều (thu...

Thêm vào từ điển của tôi
48152. surcease (từ cổ,nghĩa cổ) sự thôi, sự ng...

Thêm vào từ điển của tôi
48153. testatrices người đàn bà làm di chúc

Thêm vào từ điển của tôi
48154. abnormity sự không bình thường, sự khác t...

Thêm vào từ điển của tôi
48155. anglomania sự sùng Anh

Thêm vào từ điển của tôi
48156. grange ấp, trại; trang trại

Thêm vào từ điển của tôi
48157. identification tag (quân sự) thẻ căn cước

Thêm vào từ điển của tôi
48158. imbricate xếp đè lên nhau, xếp gối lên nh...

Thêm vào từ điển của tôi
48159. inconceivableness tính không thể hiểu được, tính ...

Thêm vào từ điển của tôi
48160. resinaceous (thuộc) nhựa; giống nhựa

Thêm vào từ điển của tôi