47271.
flukiness
tính chất ăn may, tính chất tìn...
Thêm vào từ điển của tôi
47272.
malting
cách gây mạch nha; sự gây mạch ...
Thêm vào từ điển của tôi
47273.
remittal
sự miễn giảm (thuế, hình phạt.....
Thêm vào từ điển của tôi
47274.
scene-shifter
(sân khấu) người thay cảnh phôn...
Thêm vào từ điển của tôi
47275.
shoeblack
người đánh giày, em bé đánh già...
Thêm vào từ điển của tôi
47276.
splendent
lóng lánh, long lanh, có ánh ki...
Thêm vào từ điển của tôi
47277.
cordon blue
quan to, người tai mắt
Thêm vào từ điển của tôi
47278.
lallation
sự l hoá (âm r)
Thêm vào từ điển của tôi
47279.
overtax
đánh thuế quá nặng
Thêm vào từ điển của tôi
47280.
phonologic
(ngôn ngữ học) (thuộc) âm vị họ...
Thêm vào từ điển của tôi