47261.
open-hearted
cởi mở, thành thật, chân thật
Thêm vào từ điển của tôi
47262.
overawe
quá sợ, quá kính nể
Thêm vào từ điển của tôi
47263.
oversweet
ngọt quá, ngọt lự
Thêm vào từ điển của tôi
47264.
piffler
người hay nói nhảm nhí, người h...
Thêm vào từ điển của tôi
47265.
protein
(hoá học) Protein
Thêm vào từ điển của tôi
47266.
subtenant
người thuê lại, người mướn lại
Thêm vào từ điển của tôi
47267.
teetotal
chống uống rượu bài rượu
Thêm vào từ điển của tôi
47268.
turfman
người hay chơi cá ngựa ((thông ...
Thêm vào từ điển của tôi
47269.
bazooka
(quân sự) súng bazôca
Thêm vào từ điển của tôi
47270.
biliousness
sự nhiều mật
Thêm vào từ điển của tôi