46751.
donjon
tháp canh, tháp giữ thế (ở các ...
Thêm vào từ điển của tôi
46752.
futhorc
chữ cái Bắc âu
Thêm vào từ điển của tôi
46753.
ill-favoured
vô duyên, xấu, hãm tài (bộ mặt....
Thêm vào từ điển của tôi
46754.
impairer
người làm suy yếu, người làm sú...
Thêm vào từ điển của tôi
46755.
oysterer
người bắt sò; người nuôi sò; ng...
Thêm vào từ điển của tôi
46756.
pandore
(âm nhạc) đàn banđua
Thêm vào từ điển của tôi
46757.
psittacine
(thuộc) vẹt; như vẹt
Thêm vào từ điển của tôi
46758.
spiling
cọc gỗ, cừ (nói chung); hàng cọ...
Thêm vào từ điển của tôi
46759.
storm-sail
(hàng hải) buồm đi bão
Thêm vào từ điển của tôi
46760.
therapeutical
(y học) (thuộc) phép chữa bệnh
Thêm vào từ điển của tôi