TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

46711. hygrometer (vật lý) cái đo ẩm

Thêm vào từ điển của tôi
46712. imitableness tính có thể bắt chước được; tín...

Thêm vào từ điển của tôi
46713. old moon trăng hạ tuần

Thêm vào từ điển của tôi
46714. peatry có than bùn

Thêm vào từ điển của tôi
46715. time-worn mòn cũ, xơ xác vì thời gian

Thêm vào từ điển của tôi
46716. contractible có thể thu nhỏ, có thể co lại

Thêm vào từ điển của tôi
46717. cork-cutter người làm nút bần

Thêm vào từ điển của tôi
46718. dour (Ê-cốt) nghiêm khắc, khắc khổ

Thêm vào từ điển của tôi
46719. economization sự sử dụng tiết kiệm, sự sử dụn...

Thêm vào từ điển của tôi
46720. overborn đè xuống, nén xuống

Thêm vào từ điển của tôi