46671.
chronicity
(y học) tính mạn, tính kinh niê...
Thêm vào từ điển của tôi
46672.
lousiness
tình trạng có rận; tình trạng c...
Thêm vào từ điển của tôi
46673.
pregnable
có thể chiếm được, có thể lấy đ...
Thêm vào từ điển của tôi
46674.
bourgeon
(thơ ca) chồi (cây)
Thêm vào từ điển của tôi
46675.
slabber
nước dãi
Thêm vào từ điển của tôi
46678.
cryoscopy
(hoá học) phép nghiệm lạnh
Thêm vào từ điển của tôi
46680.
give-away
sự tố cáo, sự phát giác; sự phả...
Thêm vào từ điển của tôi