46541.
thermomagnetism
(vật lý) hiện tượng nhiệt từ
Thêm vào từ điển của tôi
46542.
typhous
(y học) (thuộc) bệnh sốt phát b...
Thêm vào từ điển của tôi
46543.
unpacified
không bình định
Thêm vào từ điển của tôi
46544.
amidships
(hàng hải) ở giữa tàu
Thêm vào từ điển của tôi
46545.
cheapish
hơi rẻ, hơi hạ
Thêm vào từ điển của tôi
46546.
laconism
cách nói gọn; cách viết súc tíc...
Thêm vào từ điển của tôi
46547.
muttony
có mùi vị thịt cừu
Thêm vào từ điển của tôi
46548.
otitis
(y học) viêm tai
Thêm vào từ điển của tôi
46549.
piccalilli
dưa góp cay
Thêm vào từ điển của tôi
46550.
redd
(Ê-cốt) dọn dẹp, thu xếp (nhà c...
Thêm vào từ điển của tôi