46071.
back slang
lời nói đảo (như ynnep thay cho...
Thêm vào từ điển của tôi
46073.
irremeable
không quay lại chỗ cũ được, khô...
Thêm vào từ điển của tôi
46074.
raddled
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) sa...
Thêm vào từ điển của tôi
46075.
syndicalist
người tham gia phong trào công ...
Thêm vào từ điển của tôi
46076.
tamping
sự nhét, sự nhồi (thuốc lá vào ...
Thêm vào từ điển của tôi
46077.
aquatint
thuật khắc axit
Thêm vào từ điển của tôi
46078.
coton-gin
máy tỉa hạt bông
Thêm vào từ điển của tôi
46079.
levulose
(hoá học) Levuloza, đường quả
Thêm vào từ điển của tôi
46080.
mercuriality
tính lanh lợi, tính hoạt bát, t...
Thêm vào từ điển của tôi