TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

46061. snagged-tooth răng khểnh

Thêm vào từ điển của tôi
46062. impassivity (như) impassible

Thêm vào từ điển của tôi
46063. lustral (tôn giáo) dùng để làm lễ rửa t...

Thêm vào từ điển của tôi
46064. purgatorial (tôn giáo) để chuộc tội, để ăn ...

Thêm vào từ điển của tôi
46065. rapacity tính tham lạm, sự tham tàn

Thêm vào từ điển của tôi
46066. serape khăn choàng (của người Tây-ban-...

Thêm vào từ điển của tôi
46067. swarm-spore (sinh vật học) động bào tử

Thêm vào từ điển của tôi
46068. unreligious không có tính chất tôn giáo, kh...

Thêm vào từ điển của tôi
46069. amiableness sự tử tế, sự tốt bụng

Thêm vào từ điển của tôi
46070. chauvinism chủ nghĩa sô vanh

Thêm vào từ điển của tôi