46062.
impassivity
(như) impassible
Thêm vào từ điển của tôi
46063.
lustral
(tôn giáo) dùng để làm lễ rửa t...
Thêm vào từ điển của tôi
46064.
purgatorial
(tôn giáo) để chuộc tội, để ăn ...
Thêm vào từ điển của tôi
46065.
rapacity
tính tham lạm, sự tham tàn
Thêm vào từ điển của tôi
46066.
serape
khăn choàng (của người Tây-ban-...
Thêm vào từ điển của tôi
46067.
swarm-spore
(sinh vật học) động bào tử
Thêm vào từ điển của tôi
46068.
unreligious
không có tính chất tôn giáo, kh...
Thêm vào từ điển của tôi
46069.
amiableness
sự tử tế, sự tốt bụng
Thêm vào từ điển của tôi
46070.
chauvinism
chủ nghĩa sô vanh
Thêm vào từ điển của tôi