TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

46101. serialist người viết truyện in ra từng số

Thêm vào từ điển của tôi
46102. simulant (sinh vật học) giống, có dạng n...

Thêm vào từ điển của tôi
46103. tumid sưng lên, phù lên; nổi thành u

Thêm vào từ điển của tôi
46104. unwordable không thể nói ra được; không th...

Thêm vào từ điển của tôi
46105. catabolite (sinh vật học) chất dị hoá, sản...

Thêm vào từ điển của tôi
46106. comprehensibility tính hiểu được, tính lĩnh hội đ...

Thêm vào từ điển của tôi
46107. fibrillose (như) fibrillate

Thêm vào từ điển của tôi
46108. flambeau ngọn đuốc

Thêm vào từ điển của tôi
46109. mephistophelian (thuộc) ác ma; ác tà

Thêm vào từ điển của tôi
46110. nucellus (thực vật học) phôi tâm

Thêm vào từ điển của tôi