TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

46101. anfractuosity tình trạng quanh co khúc khuỷu;...

Thêm vào từ điển của tôi
46102. anthocyanin (thực vật học) Antoxian (chất s...

Thêm vào từ điển của tôi
46103. big bug (từ lóng) nhân vật quan trọng; ...

Thêm vào từ điển của tôi
46104. botulism (y học) chứng ngộ độc thịt (vì ...

Thêm vào từ điển của tôi
46105. incommuntability tính không thể thay thế, tính k...

Thêm vào từ điển của tôi
46106. inexertion sự thiếu cố gắng, sự không hoạt...

Thêm vào từ điển của tôi
46107. jollify vui chơi, đánh chén, chè chén s...

Thêm vào từ điển của tôi
46108. papistic theo chủ nghĩa giáo hoàng

Thêm vào từ điển của tôi
46109. pricket (động vật học) con hoẵng non, c...

Thêm vào từ điển của tôi
46110. soundless không kêu, câm

Thêm vào từ điển của tôi