TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

4531. snowy đầy tuyết, phủ tuyết, nhiều tuy...

Thêm vào từ điển của tôi
4532. employee người làm, người làm công

Thêm vào từ điển của tôi
4533. rush (thông tục) cây bấc

Thêm vào từ điển của tôi
4534. toxic độc

Thêm vào từ điển của tôi
4535. striker người phụ thợ rèn

Thêm vào từ điển của tôi
4536. nevermore không bao giờ nữa, không khi nà...

Thêm vào từ điển của tôi
4537. childish của trẻ con; như trẻ con, hợp v...

Thêm vào từ điển của tôi
4538. differently khác, khác nhau, khác biệt

Thêm vào từ điển của tôi
4539. disappointment sự chán ngán, sự thất vọng

Thêm vào từ điển của tôi
4540. first-aid sự cấp cứu (trước khi bác sĩ đế...

Thêm vào từ điển của tôi