TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

4531. montage (điện ảnh) sự dựng phim

Thêm vào từ điển của tôi
4532. head-liner (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) ngôi sao sáng,...

Thêm vào từ điển của tôi
4533. rent chỗ rách (ở quần áo); kẽ hở (ở ...

Thêm vào từ điển của tôi
4534. secretary of state bộ trưởng bộ ngoại giao (Mỹ, V...

Thêm vào từ điển của tôi
4535. sponsor cha đỡ đầu, mẹ đỡ đầu

Thêm vào từ điển của tôi
4536. doorway ô cửa (khoảng trống của khung c...

Thêm vào từ điển của tôi
4537. band dải, băng, đai, nẹp

Thêm vào từ điển của tôi
4538. pollination (thực vật học) cho thụ phấn

Thêm vào từ điển của tôi
4539. informal không theo thủ tục quy định, kh...

Thêm vào từ điển của tôi
4540. blasting sự làm nổ tung, sự phá bằng thu...

Thêm vào từ điển của tôi