4501.
championship
chức vô địch; danh hiệu quán qu...
Thêm vào từ điển của tôi
4502.
useful
có ích, dùng được
Thêm vào từ điển của tôi
4503.
doorway
ô cửa (khoảng trống của khung c...
Thêm vào từ điển của tôi
4504.
continental
(thuộc) lục địa, (thuộc) đại lụ...
Thêm vào từ điển của tôi
4505.
basket
cái rổ, cái giỏ, cái thúng
Thêm vào từ điển của tôi
4506.
input
cái cho vào
Thêm vào từ điển của tôi
4507.
bimonthly
mỗi tháng hai lần
Thêm vào từ điển của tôi
4508.
eyeball
cầu mắt, nhãn cầu
Thêm vào từ điển của tôi
4509.
boner
(từ lóng) lầm lỗi; sự sai lầm n...
Thêm vào từ điển của tôi
4510.
highway
đường cái, quốc lộ
Thêm vào từ điển của tôi