4511.
handbook
sổ tay hướng dẫn; sách chỉ nam
Thêm vào từ điển của tôi
4512.
kidnap
bắt cóc (thường để tống tiền)
Thêm vào từ điển của tôi
4513.
apparatus
đồ thiết bị; máy móc
Thêm vào từ điển của tôi
4514.
civilian
người thường, thường dân
Thêm vào từ điển của tôi
4515.
lateral
ở bên
Thêm vào từ điển của tôi
4516.
childish
của trẻ con; như trẻ con, hợp v...
Thêm vào từ điển của tôi
4518.
housewife
bà chủ nhà; bà nội trợ
Thêm vào từ điển của tôi
4519.
corruption
sự hối lộ, sự tham nhũng
Thêm vào từ điển của tôi