TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

45261. anabatic (khí tượng) do luồng khí bốc lê...

Thêm vào từ điển của tôi
45262. cacophonous nghe chối tai

Thêm vào từ điển của tôi
45263. distich đoạn thơ hai câu

Thêm vào từ điển của tôi
45264. drop-bomb quả bom

Thêm vào từ điển của tôi
45265. inappositeness tính không thích hợp, tính khôn...

Thêm vào từ điển của tôi
45266. jaw-breaker (thông tục) từ khó đọc, từ khó ...

Thêm vào từ điển của tôi
45267. night-watch sự canh phòng ban đêm

Thêm vào từ điển của tôi
45268. saccharification (hoá học) sự hoá đường

Thêm vào từ điển của tôi
45269. self-content tự mãn

Thêm vào từ điển của tôi
45270. some time một thời gian

Thêm vào từ điển của tôi