45201.
atavistic
(sinh vật học) lại giống
Thêm vào từ điển của tôi
45203.
dissoluteness
sự chơi bời phóng đãng
Thêm vào từ điển của tôi
45204.
excursableness
tính tha lỗi được, tính tha thứ...
Thêm vào từ điển của tôi
45205.
field-strip
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (quân sự) th...
Thêm vào từ điển của tôi
45206.
kersey
vải len thô kẻ sọc
Thêm vào từ điển của tôi
45207.
molybdenum
(hoá học) Molypdden
Thêm vào từ điển của tôi
45208.
outcross
sự giao phối cùng giống
Thêm vào từ điển của tôi
45209.
paradisiac
như ở thiên đường, cực lạc
Thêm vào từ điển của tôi
45210.
pukka
(Anh-Ân) đúng, không giả mạo, t...
Thêm vào từ điển của tôi