TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

45211. durrie vải bông thô (Ân-độ) (dùng làm ...

Thêm vào từ điển của tôi
45212. gold-beater thợ dát vàng

Thêm vào từ điển của tôi
45213. hellenic (thuộc) Hy-lạp

Thêm vào từ điển của tôi
45214. libertinage sự phóng đâng, sự dâm đãng

Thêm vào từ điển của tôi
45215. meson (vật lý) Mezon

Thêm vào từ điển của tôi
45216. non-union không gia nhập công đoàn (nghiệ...

Thêm vào từ điển của tôi
45217. overtrain (thể dục,thể thao) bắt luyện tậ...

Thêm vào từ điển của tôi
45218. porcelain clay caolin

Thêm vào từ điển của tôi
45219. prelibation sự nếm trước, sự hưởng trước ((...

Thêm vào từ điển của tôi
45220. snow bunting (động vật học) chim sẻ tuyết

Thêm vào từ điển của tôi