43261.
farl
(Ê-cốt) bánh fan (một loại bánh...
Thêm vào từ điển của tôi
43263.
tollman
người thu thuế (cầu, đường, chợ...
Thêm vào từ điển của tôi
43266.
ladylike
có dáng quý phái (đàn bà)
Thêm vào từ điển của tôi
43267.
vine-grower
người trồng nho
Thêm vào từ điển của tôi
43268.
aphorismic
(thuộc) cách ngôn; có tính chất...
Thêm vào từ điển của tôi
43269.
eudaemonism
(triết học) chủ nghĩa hạnh phúc
Thêm vào từ điển của tôi
43270.
lexicological
(thuộc) từ vựng học
Thêm vào từ điển của tôi