43251.
over-active
quá nhanh nhẩu; quá tích cực
Thêm vào từ điển của tôi
43252.
pistillate
(thực vật học) có nhuỵ (hoa)
Thêm vào từ điển của tôi
43253.
puddingy
như bánh putđinh
Thêm vào từ điển của tôi
43254.
aphonic
mất tiếng
Thêm vào từ điển của tôi
43255.
deck-cargo
hàng hoá trên boong
Thêm vào từ điển của tôi
43256.
workless
không có việc, không làm việc
Thêm vào từ điển của tôi
43257.
jollity
sự vui vẻ, sự vui nhộn ((cũng) ...
Thêm vào từ điển của tôi
43258.
yiddish
(Yiddish) tiếng I-đít (một thử ...
Thêm vào từ điển của tôi
43259.
afresh
lại lần nữa
Thêm vào từ điển của tôi
43260.
bough-pot
lọ (cắm) hoa
Thêm vào từ điển của tôi