TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

43181. hymeneal (thuộc) hôn nhân

Thêm vào từ điển của tôi
43182. inamorata người yêu, tình nhân (đàn bà)

Thêm vào từ điển của tôi
43183. scribble chữ viết nguệch ngoạc, chữ viết...

Thêm vào từ điển của tôi
43184. telegraphy phép điện báo, thuật điện báo

Thêm vào từ điển của tôi
43185. wrack (thực vật học) tảo varêch

Thêm vào từ điển của tôi
43186. scribbling-diary sổ ghi chép lặt vặt

Thêm vào từ điển của tôi
43187. tractate luận văn

Thêm vào từ điển của tôi
43188. vulval (giải phẫu) (thuộc) âm hộ

Thêm vào từ điển của tôi
43189. interconversion sự chuyển đổi qua lại (cái nọ t...

Thêm vào từ điển của tôi
43190. invigilate coi thi

Thêm vào từ điển của tôi