TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

43181. galeeny (động vật học) gà Phi

Thêm vào từ điển của tôi
43182. paediatrist bác sĩ khoa trẻ em

Thêm vào từ điển của tôi
43183. relief-works công việc (xây dựng... ở các nư...

Thêm vào từ điển của tôi
43184. scoundrelly vô lại, du thủ du thực

Thêm vào từ điển của tôi
43185. supinator (giải phẫu) cơ (quay) ngửa

Thêm vào từ điển của tôi
43186. coping-stone (kiến trúc) đá mái tường, đá đầ...

Thêm vào từ điển của tôi
43187. etiolation sự làm úa vàng (cây); sự làm nh...

Thêm vào từ điển của tôi
43188. fibrousness sự có sợi, sự có thớ, sự có xơ

Thêm vào từ điển của tôi
43189. paper-back sách bìa thường

Thêm vào từ điển của tôi
43190. transom-window (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) cửa sổ con (ở ...

Thêm vào từ điển của tôi