TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

43151. retrogradation (thiên văn học) sự đi ngược, sự...

Thêm vào từ điển của tôi
43152. slojd phương pháp dạy thủ công (ở Thụ...

Thêm vào từ điển của tôi
43153. spirea (thực vật học) cây mơ trân châu...

Thêm vào từ điển của tôi
43154. combustibility tính dễ cháy

Thêm vào từ điển của tôi
43155. loadstar sao bắc cực

Thêm vào từ điển của tôi
43156. malacology khoa nghiên cứu động vật thân m...

Thêm vào từ điển của tôi
43157. pot-pourri cánh hoa khô ướp với hương liệu...

Thêm vào từ điển của tôi
43158. unfilled không đầy, không đổ đầy, không ...

Thêm vào từ điển của tôi
43159. androgen Hocmon nam

Thêm vào từ điển của tôi
43160. crow-quill ngòi bút nhỏ nét (bằng thân lôn...

Thêm vào từ điển của tôi