TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

42351. impennate (động vật học) (thuộc) bộ chim ...

Thêm vào từ điển của tôi
42352. authorship nghề viết văn

Thêm vào từ điển của tôi
42353. ogival có hình cung nhọn

Thêm vào từ điển của tôi
42354. scarifier (nông nghiệp) máy xới

Thêm vào từ điển của tôi
42355. syndicalist người tham gia phong trào công ...

Thêm vào từ điển của tôi
42356. trisection sự chia làm ba

Thêm vào từ điển của tôi
42357. unconvincing không làm cho người ta tin, khô...

Thêm vào từ điển của tôi
42358. amour-propre lòng tự ái, tính tự ái

Thêm vào từ điển của tôi
42359. autism tính tự kỷ

Thêm vào từ điển của tôi
42360. pleader luật sư, người biện h

Thêm vào từ điển của tôi