41701.
taxology
khoa phân loại học
Thêm vào từ điển của tôi
41702.
unobstructed
không bị tắc, không bị nghẽn (đ...
Thêm vào từ điển của tôi
41703.
capriciousness
tính thất thường, tính đồng bón...
Thêm vào từ điển của tôi
41704.
castellan
người cai quản thành trì
Thêm vào từ điển của tôi
41705.
egg-shaped
hình trứng
Thêm vào từ điển của tôi
41706.
mitral
(thuộc) mũ tế, như mũ tế
Thêm vào từ điển của tôi
41707.
preciosity
tính cầu kỳ, tính kiểu cách, tí...
Thêm vào từ điển của tôi
41708.
capricorn
the tropic of capricorn đông ch...
Thêm vào từ điển của tôi
41709.
centilitre
xentilit
Thêm vào từ điển của tôi
41710.
pure-blooded
(động vật học) thuần chủng
Thêm vào từ điển của tôi