41681.
leeward
(hàng hải) phía dưới gió
Thêm vào từ điển của tôi
41682.
libation
sự rảy rượu cúng, sự rưới rượu ...
Thêm vào từ điển của tôi
41683.
polarise
(vật lý) phân cực
Thêm vào từ điển của tôi
41684.
residua
phần còn lại
Thêm vào từ điển của tôi
41685.
ulna
(giải phẫu) xương trụ
Thêm vào từ điển của tôi
41686.
unroost
không cho đậu để ngủ (gà...)
Thêm vào từ điển của tôi
41688.
diastole
(y học) sự trương tim, tâm trươ...
Thêm vào từ điển của tôi
41689.
kennel ration
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) mó...
Thêm vào từ điển của tôi
41690.
pentane
(hoá học) Pentan
Thêm vào từ điển của tôi