41691.
jounce
lắc, xóc nảy lên
Thêm vào từ điển của tôi
41692.
rationality
sự hợp lý, sự hợp lẽ phải
Thêm vào từ điển của tôi
41693.
doubly
gấp đôi, gấp hai
Thêm vào từ điển của tôi
41695.
insociability
tính khó gần, tính khó chan hoà
Thêm vào từ điển của tôi
41696.
stemware
cốc ly uống rượu có chân (nói c...
Thêm vào từ điển của tôi
41697.
stockish
ù ì, đần đồn
Thêm vào từ điển của tôi
41698.
subtangent
(toán học) tiếp ảnh
Thêm vào từ điển của tôi
41699.
apnoea
(y học) sự ngừng thở
Thêm vào từ điển của tôi
41700.
imperishableness
sự bất tử, sự bất hủ, sự bất di...
Thêm vào từ điển của tôi