41591.
out of bounds
ngoài giới hạn đã định
Thêm vào từ điển của tôi
41592.
accordion
(âm nhạc) đàn xếp, đàn ăccoc
Thêm vào từ điển của tôi
41593.
picture show
(như) picture-palace
Thêm vào từ điển của tôi
41595.
accordionist
người chơi đàn xếp, người chơi ...
Thêm vào từ điển của tôi
41596.
spiritualization
sự tinh thần hoá; sự cho một ý ...
Thêm vào từ điển của tôi
41597.
desultoriness
tính rời rạc, tính không mạch l...
Thêm vào từ điển của tôi
41598.
fulcra
điểm tựa (đòn bẫy)
Thêm vào từ điển của tôi
41599.
inevasible
không thể thoát được
Thêm vào từ điển của tôi
41600.
prosodist
nhà nghiên cứu phép làm thơ
Thêm vào từ điển của tôi