41621.
festal
thuộc ngày lễ, thuộc ngày hội
Thêm vào từ điển của tôi
41622.
gorgonize
((thường) + at) nhìn trừng trừn...
Thêm vào từ điển của tôi
41623.
oxymel
xi rô mật ong giấm
Thêm vào từ điển của tôi
41624.
xenophobe
bài ngoại
Thêm vào từ điển của tôi
41625.
digitiform
hình ngón
Thêm vào từ điển của tôi
41626.
fraise
sườn thoai thoải (ở ụ đất công ...
Thêm vào từ điển của tôi
41628.
sociability
tính dễ gần, tính dễ chan hoà
Thêm vào từ điển của tôi
41629.
tench
(động vật học) cá tinca (họ cá ...
Thêm vào từ điển của tôi
41630.
alkalimetric
(hoá học) (thuộc) phép đo kiềm
Thêm vào từ điển của tôi