41581.
aviso
(hàng hải) tàu thông báo
Thêm vào từ điển của tôi
41582.
coursing
(thể dục,thể thao) cuộc săn thỏ
Thêm vào từ điển của tôi
41585.
stethoscopic
(y học) (thuộc) ống nghe bệnh; ...
Thêm vào từ điển của tôi
41586.
tachistoscope
máy thử trí nhớ (để luyện đọc b...
Thêm vào từ điển của tôi
41588.
asparagus
(thực vật học) măng tây
Thêm vào từ điển của tôi
41589.
derision
sự chế nhạo, sự nhạo báng, sự c...
Thêm vào từ điển của tôi
41590.
increaser
người làm tăng, cái làm tăng
Thêm vào từ điển của tôi