41031.
hackstand
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) bến xe tắc xi
Thêm vào từ điển của tôi
41032.
vulnerary
(y học) chữ thương tích (thuốc)
Thêm vào từ điển của tôi
41033.
alterableness
tính có thể thay đổi, tính có t...
Thêm vào từ điển của tôi
41034.
carney
(thông tục) phỉnh phờ, vuốt ve,...
Thêm vào từ điển của tôi
41036.
granulation
sự nghiền thành hột nhỏ
Thêm vào từ điển của tôi
41038.
peccability
tính có thể mắc lỗi lầm; tính c...
Thêm vào từ điển của tôi
41040.
snow-bird
(động vật học) chim sẻ tuyết
Thêm vào từ điển của tôi