TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

41031. chemotherapy (y học) phép chữa hoá học

Thêm vào từ điển của tôi
41032. eudemonist (triết học) người theo chủ nghĩ...

Thêm vào từ điển của tôi
41033. hydropathy (y học) phép chữa bệnh bằng nướ...

Thêm vào từ điển của tôi
41034. lobular chia thành thuỳ con; có nhiều t...

Thêm vào từ điển của tôi
41035. araliaceous (thực vật học) (thuộc) họ nhân ...

Thêm vào từ điển của tôi
41036. embranchment (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) sự tẽ ra (nhán...

Thêm vào từ điển của tôi
41037. farmstead trang trại

Thêm vào từ điển của tôi
41038. grand-aunt bà bác, bà cô, bà thím, bà dì, ...

Thêm vào từ điển của tôi
41039. selenic (hoá học) selenic

Thêm vào từ điển của tôi
41040. townsfolk dân thành thị

Thêm vào từ điển của tôi