TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

41001. equitableness tính công bằng, tính vô tư

Thêm vào từ điển của tôi
41002. housedress áo xuềnh xoàng mặc ở nhà (của đ...

Thêm vào từ điển của tôi
41003. skittishness tính hay sợ bóng, tính nhát, tí...

Thêm vào từ điển của tôi
41004. windstorm b o

Thêm vào từ điển của tôi
41005. belabour đánh nhừ tử, nện một trận nên t...

Thêm vào từ điển của tôi
41006. galingale cây củ gấu

Thêm vào từ điển của tôi
41007. illusory không thực tế, hão huyền, viển ...

Thêm vào từ điển của tôi
41008. loan-word tự mượn

Thêm vào từ điển của tôi
41009. ternate (thực vật học) chụm ba (lá) ((c...

Thêm vào từ điển của tôi
41010. civilizable có thể khai hoá, có thể làm cho...

Thêm vào từ điển của tôi