TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

41011. myosis (y học) tật thu hẹp đồng tử

Thêm vào từ điển của tôi
41012. reducing gear (kỹ thuật) bộ giảm; bộ giảm tốc...

Thêm vào từ điển của tôi
41013. air-speed meter đồng hồ chỉ tốc độ (của máy bay...

Thêm vào từ điển của tôi
41014. seismoscope kính địa chấn

Thêm vào từ điển của tôi
41015. unconverted không cải đạo; chưa theo đạo

Thêm vào từ điển của tôi
41016. voluptuary (thuộc sự) khoái lạc; thích kho...

Thêm vào từ điển của tôi
41017. anemophilous (thực vật học) truyền phấn nhờ ...

Thêm vào từ điển của tôi
41018. belay cột (thuyền) lại; cắm (thuyền) ...

Thêm vào từ điển của tôi
41019. coffee-cup tách uống cà phê

Thêm vào từ điển của tôi
41020. loathing sự ghê tởm, sự kinh tởm, sự ghé...

Thêm vào từ điển của tôi