40191.
alluvium
bồi tích, đất bồi, đất phù sa
Thêm vào từ điển của tôi
40192.
coffee-house
quán cà phê; quán giải khát
Thêm vào từ điển của tôi
40193.
dinoceras
(động vật học) khủng giác
Thêm vào từ điển của tôi
40194.
elaboration
sự thảo tỉ mỉ, sự thảo kỹ lưỡng...
Thêm vào từ điển của tôi
40195.
embolism
(y học) sự tắc mạch
Thêm vào từ điển của tôi
40196.
mealiness
tính chất giống bột; tính chất ...
Thêm vào từ điển của tôi
40197.
niceness
sự thú vị, sự dễ chịu
Thêm vào từ điển của tôi
40198.
serioso
(âm nhạc) nghiêm chỉnh
Thêm vào từ điển của tôi
40199.
spirituous
có chất rượu (đồ uống)
Thêm vào từ điển của tôi
40200.
afore
(hàng hải) ở phía trước, ở đằng...
Thêm vào từ điển của tôi