TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

40221. disquisition bản luận văn dài, bản luận văn ...

Thêm vào từ điển của tôi
40222. thermotherapy (y học) phép chữa (bệnh) bằng n...

Thêm vào từ điển của tôi
40223. embay cho (tàu) đỗ vào vịnh

Thêm vào từ điển của tôi
40224. microscopy sự dùng kính hiển vi; sự soi kí...

Thêm vào từ điển của tôi
40225. news-stand quán bán báo, quầy bán báo

Thêm vào từ điển của tôi
40226. unparliamentariness tính chất trái với lề thói nghị...

Thêm vào từ điển của tôi
40227. ventage lỗ thủng; lỗ thông hơi

Thêm vào từ điển của tôi
40228. vigorousness tính chất mạnh khoẻ cường tráng

Thêm vào từ điển của tôi
40229. compoundable có thể điều đình, có thể dàn xế...

Thêm vào từ điển của tôi
40230. congenitality tính bẩm sinh

Thêm vào từ điển của tôi