TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

40181. out of pocket (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) thiếu tiền, tú...

Thêm vào từ điển của tôi
40182. fire-bomb bom cháy

Thêm vào từ điển của tôi
40183. sea-letter giấy chứng minh, giấy thông hàn...

Thêm vào từ điển của tôi
40184. aphelia (ngôn ngữ học) điểm xa mặt trời...

Thêm vào từ điển của tôi
40185. hydroid (động vật học) loài thuỷ tức

Thêm vào từ điển của tôi
40186. losable có thể mất

Thêm vào từ điển của tôi
40187. penny-a-line rẻ tiền, xoàng (tiểu thuyết)

Thêm vào từ điển của tôi
40188. sneerer người hay cười nhạo, người hay ...

Thêm vào từ điển của tôi
40189. unforced không bị ép buộc; tự nhiên

Thêm vào từ điển của tôi
40190. volute (kiến trúc) kiểu trang trí xoắn...

Thêm vào từ điển của tôi