39831.
sentry-go
nhiệm vụ đi đi lại lại trong kh...
Thêm vào từ điển của tôi
39832.
antipathic
có ác cảm
Thêm vào từ điển của tôi
39833.
argentine
(thuộc) bạc; bằng bạc
Thêm vào từ điển của tôi
39834.
infix
(ngôn ngữ học) trung tố
Thêm vào từ điển của tôi
39836.
self-importance
sự lên mặt ta đây; sự cho ta là...
Thêm vào từ điển của tôi
39837.
vesture
(thơ ca) áo; áo quần, y phục
Thêm vào từ điển của tôi
39839.
outpaint
vẻ đẹp hơn
Thêm vào từ điển của tôi
39840.
holus-bolus
một hơi, một mạch, một miếng (ă...
Thêm vào từ điển của tôi