TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

39831. hypophysis (giải phẫu) tuyến yên

Thêm vào từ điển của tôi
39832. indoctrination sự truyền bá, sự truyền thụ, sự...

Thêm vào từ điển của tôi
39833. kilocalorie kilôcalo

Thêm vào từ điển của tôi
39834. sectionalism chủ nghĩa địa phương

Thêm vào từ điển của tôi
39835. theatrics nghệ thuật sân khấu

Thêm vào từ điển của tôi
39836. triandrous (thực vật học) có ba nhị (hoa)

Thêm vào từ điển của tôi
39837. whorl (thực vật học) vòng (lá, cánh h...

Thêm vào từ điển của tôi
39838. clemency lòng khoan dung, lòng nhân từ

Thêm vào từ điển của tôi
39839. plummer-block (kỹ thuật) ổ đỡ, ổ tì

Thêm vào từ điển của tôi
39840. sandbank bãi cát

Thêm vào từ điển của tôi