TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

39821. lues (y học) bệnh giang mai ((cũng) ...

Thêm vào từ điển của tôi
39822. prescient tiên tri

Thêm vào từ điển của tôi
39823. tipstaff gậy bịt đồng; dùi cui (cảnh sát...

Thêm vào từ điển của tôi
39824. appellation tên, tên gọi, danh hiệu

Thêm vào từ điển của tôi
39825. console-radio (rađiô) đứng

Thêm vào từ điển của tôi
39826. prize-ring (thể dục,thể thao) vũ đài đấu q...

Thêm vào từ điển của tôi
39827. saw-buck bàn cưa

Thêm vào từ điển của tôi
39828. sphinges (thần thoại,thần học) Xphanh (q...

Thêm vào từ điển của tôi
39829. sword-fish (động vật học) cá mũi kiếm

Thêm vào từ điển của tôi
39830. watercourse sông, suối

Thêm vào từ điển của tôi