39801.
inlaw
(pháp lý) khôi phục lại quyền l...
Thêm vào từ điển của tôi
39802.
succulence
tính chất ngon bổ (thức ăn)
Thêm vào từ điển của tôi
39803.
dedicatory
để đề tặng
Thêm vào từ điển của tôi
39804.
flying boat
(hàng không) máy bay đổ xuống n...
Thêm vào từ điển của tôi
39805.
neologism
từ mới
Thêm vào từ điển của tôi
39806.
pragmatize
biểu hiệu như thực; hợp lý hoá ...
Thêm vào từ điển của tôi
39808.
slavish
có tính chất nô lệ, khúm núm, đ...
Thêm vào từ điển của tôi
39809.
statable
có thể phát biểu ra, có thể cho...
Thêm vào từ điển của tôi
39810.
trencher
người đào mương
Thêm vào từ điển của tôi