TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

39801. sphericity cầu hình; tính tròn (của quả đấ...

Thêm vào từ điển của tôi
39802. ferny đầy dương xỉ

Thêm vào từ điển của tôi
39803. implorable có thể cầu khẩn, có thể khẩn nà...

Thêm vào từ điển của tôi
39804. swoon sự ngất đi, sự bất tỉnh

Thêm vào từ điển của tôi
39805. flyman (sân khấu) người kéo màn, người...

Thêm vào từ điển của tôi
39806. individualize cá tính hoá, cho một cá tính

Thêm vào từ điển của tôi
39807. suck-up ...

Thêm vào từ điển của tôi
39808. barometer (vật lý) phong vũ biểu, cái đo ...

Thêm vào từ điển của tôi
39809. photophobia (y học) chứng sợ ánh sáng

Thêm vào từ điển của tôi
39810. prompt-box (sân khấu) chỗ người nhắc ngồi

Thêm vào từ điển của tôi