TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

39511. scapulo-humeral (giải phẫu) (thuộc) vai cánh ta...

Thêm vào từ điển của tôi
39512. andiron vỉ lò (ở lò sưởi)

Thêm vào từ điển của tôi
39513. permeation sự thấm, sự thấm vào, sự thấm q...

Thêm vào từ điển của tôi
39514. subsacral (giải phẫu) dưới xương cùng

Thêm vào từ điển của tôi
39515. drear tồi tàn, ảm đạm, buồn thảm, thê...

Thêm vào từ điển của tôi
39516. ethnology dân tộc học

Thêm vào từ điển của tôi
39517. jacinth (khoáng chất) ngọc da cam, hia...

Thêm vào từ điển của tôi
39518. levanter người dân cận đông

Thêm vào từ điển của tôi
39519. underwritten ((thường) động tính từ quá khứ)...

Thêm vào từ điển của tôi
39520. blackish hơi đen, đen đen

Thêm vào từ điển của tôi