39511.
silver-work
nghề làm đồ bạc
Thêm vào từ điển của tôi
39513.
centigram
xentigam
Thêm vào từ điển của tôi
39514.
chastiser
người trừng phạt, người trừng t...
Thêm vào từ điển của tôi
39515.
heavy-laden
mang nặng, chở nặng
Thêm vào từ điển của tôi
39516.
ruffian
đứa côn đồ, tên vô lại, tên lưu...
Thêm vào từ điển của tôi
39517.
stove-pipe
ống khói lò
Thêm vào từ điển của tôi
39518.
lapicide
thợ khắc đá, thợ khắc bia đá
Thêm vào từ điển của tôi
39520.
capriciousness
tính thất thường, tính đồng bón...
Thêm vào từ điển của tôi