TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

39531. penitence sự ăn năn, sự hối lỗi; sự sám h...

Thêm vào từ điển của tôi
39532. seisin (pháp lý) quyền sở hữu đất vĩnh...

Thêm vào từ điển của tôi
39533. excepting trừ, không kể

Thêm vào từ điển của tôi
39534. potability tính uống được

Thêm vào từ điển của tôi
39535. arrestor người bắt giữ

Thêm vào từ điển của tôi
39536. docility tính dễ bảo, tính dễ sai khiến,...

Thêm vào từ điển của tôi
39537. offish (thông tục) khinh khỉnh, cách b...

Thêm vào từ điển của tôi
39538. onymous có tên, hữu danh

Thêm vào từ điển của tôi
39539. part-song (âm nhạc) bài hát ba bè; bài há...

Thêm vào từ điển của tôi
39540. cranium (giải phẫu) sọ

Thêm vào từ điển của tôi