39481.
neuropath
người bị bệnh thần kinh
Thêm vào từ điển của tôi
39483.
unvindicated
không được chứng minh, không đư...
Thêm vào từ điển của tôi
39484.
zymology
khoa nghiên cứu men
Thêm vào từ điển của tôi
39485.
overland
bằng đường bộ; qua đất liền
Thêm vào từ điển của tôi
39486.
sopor
(y học) giấc ngủ thiếp; hôn mê ...
Thêm vào từ điển của tôi
39487.
swaggerer
người đi nghênh nang; người vên...
Thêm vào từ điển của tôi
39488.
ear-drop
hoa tai
Thêm vào từ điển của tôi
39489.
quisling
người hợp tác với kẻ xâm chiếm;...
Thêm vào từ điển của tôi
39490.
anodyne
(y học) làm dịu, làm giảm đau
Thêm vào từ điển của tôi